鸿沟

hóng gōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (fig.) gulf; chasm; wide gap
  2. 2. (originally) the Hong Canal in Henan, which in ancient times formed the border between enemies Chu 楚[chǔ] and Han 漢|汉[hàn]