Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vẹt

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Từ chứa 鹉

亚历山大鹦鹉
yà lì shān dà yīng wǔ

vẹt Alexander

啄羊鹦鹉
zhuó yáng yīng wǔ

kea (Nestor notabilis)

大紫胸鹦鹉
dà zǐ xiōng yīng wǔ

vẹt Derby (Psittacula derbiana)

小葵花凤头鹦鹉
xiǎo kuí huā fèng tóu yīng wǔ

vẹt mào vàng (Cacatua sulphurea)

彩虹鹦鹉
cǎi hóng yīng wǔ

vẹt cầu vồng (Trichoglossus haematodus)

情侣鹦鹉
qíng lǚ yīng wǔ

vẹt uyên ương

折衷鹦鹉
zhé zhōng yīng wǔ

vẹt Eclectus roratus (loài vẹt đỏ-xanh ở Papua-New Guinea)

澳洲小鹦鹉
ào zhōu xiǎo yīng wǔ

vẹt lorikeet

灰头鹦鹉
huī tóu yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đầu xám (Psittacula finschii)

短尾鹦鹉
duǎn wěi yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đuôi ngắn (Loriculus vernalis)

红领绿鹦鹉
hóng lǐng lǜ yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt cổ hồng (Psittacula krameri)

绯胸鹦鹉
fēi xiōng yīng wǔ

vẹt ngực đỏ (Psittacula alexandri)

花头鹦鹉
huā tóu yīng wǔ

vẹt đầu hoa (Psittacula roseata)

蓝腰短尾鹦鹉
lán yāo duǎn wěi yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đuôi ngắn mông xanh (Psittinus cyanurus)

虎斑鹦鹉
hǔ bān yīng wǔ

vẹt hổ (chi Psittacella, một số loài)

虎皮鹦鹉
hǔ pí yīng wǔ

vẹt đuôi dài

金刚鹦鹉
jīn gāng yīng wǔ

vẹt đuôi dài

长尾鹦鹉
cháng wěi yīng wǔ

vẹt đuôi dài (Psittacula longicauda)

青头鹦鹉
qīng tóu yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đầu xám (Psittacula himalayana)

凤头鹦鹉
fèng tóu yīng wǔ

vẹt mào (động vật học)

鸮鹦鹉
xiāo yīng wǔ

kakapo (Strigops habroptila)

鹦鹉
yīng wǔ

vẹt

鹦鹉学舌
yīng wǔ xué shé

bắt chước như vẹt

鹦鹉热
yīng wǔ rè

bệnh vẹt

鹦鹉螺
yīng wǔ luó

ốc anh vũ