鹉
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vẹt
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 鹉
vẹt Alexander
kea (Nestor notabilis)
vẹt Derby (Psittacula derbiana)
vẹt mào vàng (Cacatua sulphurea)
vẹt cầu vồng (Trichoglossus haematodus)
vẹt uyên ương
vẹt Eclectus roratus (loài vẹt đỏ-xanh ở Papua-New Guinea)
vẹt lorikeet
(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đầu xám (Psittacula finschii)
(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đuôi ngắn (Loriculus vernalis)
(loài chim ở Trung Quốc) vẹt cổ hồng (Psittacula krameri)
vẹt ngực đỏ (Psittacula alexandri)
vẹt đầu hoa (Psittacula roseata)
(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đuôi ngắn mông xanh (Psittinus cyanurus)
vẹt hổ (chi Psittacella, một số loài)
vẹt đuôi dài
vẹt đuôi dài
vẹt đuôi dài (Psittacula longicauda)
(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đầu xám (Psittacula himalayana)
vẹt mào (động vật học)
kakapo (Strigops habroptila)
vẹt
bắt chước như vẹt
bệnh vẹt
ốc anh vũ