Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鸮鹦鹉

xiāo yīng wǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. kakapo (Strigops habroptila)
  2. 2. owl parrot