鹰派

yīng pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hawk faction (opposite: 鴿派|鸽派[gē pài], doves)
  2. 2. fierce and combative party
  3. 3. war party
  4. 4. warmongers

Từ cấu thành 鹰派