鹰雕
yīng diāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (loài chim ở Trung Quốc) diều hâu núi (Nisaetus nipalensis)
- 2. còn gọi là diều hâu Hodgson