Bỏ qua đến nội dung

麂皮

jǐ pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. da lộn
  2. 2. da hoẵng

Từ cấu thành 麂皮