麒麟殿
qí lín diàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 麒麟閣|麒麟阁[qí lín gé]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.