Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

麦克白

mài kè bái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Macbeth (name)
  2. 2. Macbeth, 1606 tragedy by William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚