麻木
má mù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tê dại
- 2. bình thản
- 3. lạnh lùng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘思想’‘精神’‘神情’搭配,如‘思想麻木’、‘神情麻木’,表达抽象意义上的麻木不仁。
Common mistakes
注意与‘麻醉’(anesthesia)区分:‘麻木’指失去感觉的状态或冷漠,‘麻醉’指药物引起的暂时失去感觉。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对周围的一切感到 麻木 。
He feels numb to everything around him.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.