Bỏ qua đến nội dung

麻木

má mù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tê dại
  2. 2. bình thản
  3. 3. lạnh lùng

Usage notes

Collocations

常与‘思想’‘精神’‘神情’搭配,如‘思想麻木’、‘神情麻木’,表达抽象意义上的麻木不仁。

Common mistakes

注意与‘麻醉’(anesthesia)区分:‘麻木’指失去感觉的状态或冷漠,‘麻醉’指药物引起的暂时失去感觉。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对周围的一切感到 麻木
He feels numb to everything around him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.