麻烦
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khó khăn
- 2. phiền phức
- 3. khó chịu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 添 (tiān) in 添麻烦 (cause trouble) or 怕 (pà) in 怕麻烦 (fear trouble).
Common mistakes
Don't use 麻烦 to mean 'difficult'; use 难 for task difficulty. 麻烦 is about inconvenience or bother.
Câu ví dụ
Hiển thị 4这件事情很 麻烦 。
真 麻烦 。
他有 麻烦 。
麻烦 你啦。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.