麻痹
má bì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tê liệt
- 2. bị tê liệt
- 3. nguội lạnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常與‘大意’搭配,構成‘麻痹大意’,表示疏忽、失去警惕。
Common mistakes
‘麻痹’不帶賓語,不説‘麻痹思想’,正確説法為‘思想麻痹’或‘麻痹大意’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1长期坐着工作,我的腿都 麻痹 了。
Sitting for long periods at work, my legs have become numb.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.