Bỏ qua đến nội dung

麻痹

má bì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tê liệt
  2. 2. bị tê liệt
  3. 3. nguội lạnh

Usage notes

Collocations

常與‘大意’搭配,構成‘麻痹大意’,表示疏忽、失去警惕。

Common mistakes

‘麻痹’不帶賓語,不説‘麻痹思想’,正確説法為‘思想麻痹’或‘麻痹大意’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
长期坐着工作,我的腿都 麻痹 了。
Sitting for long periods at work, my legs have become numb.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.