麻雀
Định nghĩa
- 1. chim sẻ
- 2. mạt chược (phương ngữ)
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailTừ chứa 麻雀
chim sẻ nhà (Passer domesticus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hung (Passer rutilans)
chiến dịch diệt sẻ hay chiến dịch diệt bốn loài gây hại, một trong những hành động trong Đại Nhảy Vọt nhằm tiêu diệt bốn loài gây hại: chuột, ruồi, muỗi và chim sẻ
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ cây Á-Âu (Passer montanus)
mổ xẻ chim sẻ
hành động mù quáng
chim sẻ tuy nhỏ nhưng đủ cả ngũ tạng (thành ngữ)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ Tây Ban Nha (Passer hispaniolensis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ mào đen (Passer ammodendri)