Bỏ qua đến nội dung

黄土

huáng tǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàng thổ (đất cát vàng đặc trưng ở miền bắc Trung Quốc)

Từ cấu thành 黄土