面朝黄土背朝天
miàn cháo huáng tǔ bèi cháo tiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. face to the ground, back to the sky
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.