面朝黄土背朝天
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. mặt hướng đất vàng, lưng hướng trời
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 面朝黄土背朝天
đất; thổ; bùn đất
trời; bầu trời
hướng về; quay về phía; về phía; đối với
buổi sáng; sáng sớm
cõng; vác; đeo; mang
lưng
màu vàng; vàng
quận Triều Thiên, thành phố Quảng Nguyên, Tứ Xuyên
mặt; bề mặt; phía; bên; phương diện
hoàng thổ (đất cát vàng đặc trưng ở miền bắc Trung Quốc)