Bỏ qua đến nội dung

黄河

huáng hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hoàng Hà

Câu ví dụ

Hiển thị 2
黄河 的源头在青海省。
黄河 被称为中华文明的发源地。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 黄河