黄粱一梦
huáng liáng yī mèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 黃粱夢|黄粱梦[huáng liáng mèng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.