Bỏ qua đến nội dung

黄粱一梦

huáng liáng yī mèng
#56558

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 黃粱夢|黄粱梦[huáng liáng mèng]