黄胶
huáng jiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. keo vàng
- 2. keo xanthan (polysaccharide phụ gia thực phẩm dùng làm chất làm đặc)