Bỏ qua đến nội dung

黄色

huáng sè
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vàng
  2. 2. màu vàng

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

黄色 is not used alone to describe something as yellow in everyday speech; instead, use 黄 (huáng) as an adjective (e.g., 黄衣服).

Formality

In the meaning 'pornographic', 黄色 is less direct than 色情, and is often used in compounds like 黄色电影 (pornographic film).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他喜欢穿 黄色 的衣服。
He likes to wear yellow clothes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.