Bỏ qua đến nội dung

黄花岗

huáng huā gǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Huanghuagang (Chrysanthemum Hill) in Guangzhou, scene of disastrous uprising of 23rd April 1911