黄菊
huáng jú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Huang Ju (1938-2007), Chinese politician
- 2. yellow chrysanthemum
- 3. wine
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.