Bỏ qua đến nội dung

黄酒

huáng jiǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rượu vàng (rượu gạo hâm nóng, thường uống ấm)

Từ cấu thành 黄酒