Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

黎族

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

lí zú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Li ethnic group

Từ chứa 黎族

保亭黎族苗族自治县
bǎo tíng lí zú miáo zú zì zhì xiàn

Baoting Li and Miao autonomous county, Hainan

昌江黎族自治县
chāng jiāng lí zú zì zhì xiàn

Changjiang Lizu autonomous county, Hainan

东方黎族自治县
dōng fāng lí zú zì zhì xiàn

Dongfang Lizu autonomous county, Hainan

乐东黎族自治县
lè dōng lí zú zì zhì xiàn

Ledong Lizu autonomous county, Hainan

琼中黎族苗族自治县
qióng zhōng lí zú miáo zú zì zhì xiàn

Qiongzhong Li and Miao autonomous county, Hainan

白沙黎族自治县
bái shā lí zú zì zhì xiàn

Baisha Lizu autonomous county, Hainan

陵水黎族自治县
líng shuǐ lí zú zì zhì xiàn

Lingshui Lizu Autonomous County, Hainan

Từ cấu thành 黎族

族
zú

race

黎
lí

(literary) black

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.