黎族
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. dân tộc Lê
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 黎族
huyện tự trị Bảo Đình Lê và Miêu
huyện tự trị dân tộc Lê Xương Giang, Hải Nam
huyện tự trị dân tộc Lê Đông Phương, Hải Nam
huyện tự trị dân tộc Lê Lạc Đông, Hải Nam
huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Khung Trung, Hải Nam
huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam
huyện tự trị dân tộc Lê Lăng Thủy, Hải Nam