Bỏ qua đến nội dung

黏土

nián tǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. clay

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位艺术家喜欢用 黏土 造型。
This artist likes to model with clay.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 黏土