Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

黏滑

nián huá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. slimy (of rotten food)
  2. 2. viscous
  3. 3. stick-slip (in mechanics)