黏
Định nghĩa
- 1. dính
- 2. keo
- 3. dán
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 黏
virus á cúm
sự dính kết (trong y học)
ẩm ướt dính
dính
keo dán
(trẻ em) quấn quýt, bám lấy người
bám chặt
dán lại với nhau
keo dán
đất sét
phim hoạt hình đất sét
độ nhớt (vật lý)
tính dính
lực nhớt (vật lý)
cây amonang (Ixonanthes chinensis)
nước bọt
nước bọt
chất nhầy
nhớt nhớt (thức ăn thối)
nhớt
độ nhớt
đờm
độ nhớt
(khó chịu) dính nhớp
gạo nếp
dính; nhớt
dính nhớt
kết dính
niêm mạc
viscose
dung dịch visco
dính; nhớt
dính vào; dính lại với nhau; kết dính; ngưng kết
lực dính
tính kết dính (trong ngôn ngữ học, đặc điểm của các ngôn ngữ Altai)
ngôn ngữ chắp dính (ví dụ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Nhật)
sâu keo (Mythimna separata)
dán vào; dán lên
dính vào
lực dính kết
niêm mạc mũi