Bỏ qua đến nội dung

黑色

hēi sè
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đen

Usage notes

Collocations

As a color, “黑色” commonly appears before the noun it modifies, as in “黑色的头发” (black hair).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他穿着一件 黑色 的外套。
He is wearing a black coat.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.