Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đen
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
As a color, “黑色” commonly appears before the noun it modifies, as in “黑色的头发” (black hair).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他穿着一件 黑色 的外套。
He is wearing a black coat.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.