黛
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thuốc nhuộm màu đen xám dùng để vẽ lông mày
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 黛
Stacy (tên riêng)
Audrey
Lâm Đại Ngọc, nhân vật nữ trong tiểu thuyết Hồng Lâu Mộng, em họ và người yêu không thành của Giả Bảo Ngọc
phụ nữ
lông mày (với phấn trang điểm màu đen)
phấn và phấn kẻ lông mày
chàm (thuốc nhuộm)
Diana (nữ thần trong thần thoại La Mã)