Bỏ qua đến nội dung

烟花粉黛

yān huā fěn dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. woman
  2. 2. prostitute
  3. 3. lovemaking
  4. 4. literary or theatrical form in Tang, Song and Yuan