Bỏ qua đến nội dung

鼓励

gǔ lì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuyến khích
  2. 2. động viên
  3. 3. khích lệ

Usage notes

Collocations

常见搭配:“鼓励某人做某事”,如“老师鼓励学生多读书”。

Common mistakes

区分“鼓励”和“奖励”:“鼓励”侧重精神支持,“奖励”侧重物质奖赏。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
老师 鼓励 学生多互动。
The teacher encourages students to interact more.
老师 鼓励 我们多练习口语。
The teacher encourages us to practice speaking more.
国家 鼓励 生育。
The state encourages childbearing.
队长的 鼓励 大大提高了全队的士气。
The captain's encouragement greatly boosted the team's morale.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 鼓励