Bỏ qua đến nội dung

鼓打贝斯

gǔ dǎ bèi sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. drum and bass (thể loại nhạc)