Bỏ qua đến nội dung

鼓掌

gǔ zhǎng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vỗ tay
  2. 2. chụp tay

Usage notes

Collocations

常与'热烈'搭配,如'热烈鼓掌'。

Common mistakes

非'为...鼓掌'结构:'我们为他们的成功鼓掌'(鼓掌不可带宾语)。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
歌手一出场,观众就 鼓掌 了。
As soon as the singer appeared on stage, the audience applauded.
观众们为演员的精彩表演热烈 鼓掌
The audience applauded enthusiastically for the actors' wonderful performance.
學生們 鼓掌
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138949)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.