鼓气

gǔ qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to puff up
  2. 2. to swell up
  3. 3. to inflate
  4. 4. to blow air into sth
  5. 5. (fig.) to encourage
  6. 6. to support

Từ cấu thành 鼓气