鼓盆

gǔ pén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to drum on a bowl
  2. 2. refers to Zhuangzi 莊子|庄子[zhuāng zǐ] grieving for his lost wife
  3. 3. fig. grief for a lost wife

Từ cấu thành 鼓盆