Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鼓鼓

gǔ gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bulging
  2. 2. bursting

Từ cấu thành 鼓鼓