鼓鼓囊囊
gǔ gu nāng nāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. full and bulging (of a pocket, pouch etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.