鼻咽癌
bí yān ái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cancers of the nose and throat
- 2. nasopharyngeal carcinoma (NPC)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.