鼻酸

bí suān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have a tingling sensation in one's nose (due to grief, pungent odor or taste)
  2. 2. to be choked up

Từ cấu thành 鼻酸