Bỏ qua đến nội dung

鼻钉

bí dīng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuyên mũi; xỏ khuyên mũi

Từ cấu thành 鼻钉