齐全
qí quán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoàn chỉnh
- 2. toàn diện
- 3. đầy đủ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
通常用于描述具体的事物或条件准备得很充分,如“设备齐全”。不常用于抽象概念。
Common mistakes
与“完全”不同,“齐全”强调所需各部分都已具备,而“完全”侧重程度上的彻底。如不说“他齐全理解了”,应用“完全”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家酒店配套设施 齐全 。
This hotel has complete supporting facilities.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.