Bỏ qua đến nội dung

齐全

qí quán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn chỉnh
  2. 2. toàn diện
  3. 3. đầy đủ

Usage notes

Collocations

通常用于描述具体的事物或条件准备得很充分,如“设备齐全”。不常用于抽象概念。

Common mistakes

与“完全”不同,“齐全”强调所需各部分都已具备,而“完全”侧重程度上的彻底。如不说“他齐全理解了”,应用“完全”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家酒店配套设施 齐全
This hotel has complete supporting facilities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 齐全