Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

齐根

qí gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. at the base
  2. 2. at the root
  3. 3. (of a leg) just below the crutch

Từ cấu thành 齐根