Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

齐肩

qí jiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. level with one's shoulders
  2. 2. (of two people) both the same height

Từ cấu thành 齐肩