Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

齐膝

qí xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. level with one's knees
  2. 2. knee-length (skirt etc)
  3. 3. knee-deep (mud etc)

Từ cấu thành 齐膝