Bỏ qua đến nội dung

龇牙咧嘴

zī yá liě zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhăn nhó (vì đau)
  2. 2. nhe răng
  3. 3. lộ nanh