龈
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lợi (răng)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 龈
lợi trên
trước lợi răng
lợi
viêm lợi
âm vòm mềm (ngôn ngữ học)
âm tiền vòm hoặc âm vòm (ngôn ngữ học)
lợi
viêm lợi
âm lợi, âm chóp lợi hoặc âm trên lợi (ngôn ngữ học)
âm xát lợi (ngôn ngữ học)
viêm lợi
bệnh nướu răng
áp xe nướu
phụ âm chân răng - ngạc (ngôn ngữ học)
âm lợi (ngôn ngữ học)
âm tiền vòm (ngôn ngữ học)
âm alveo-palatal (ngôn ngữ học)