Định nghĩa
- 1. lợi (răng)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 龈
lợi trên
trước lợi răng
lợi
viêm lợi
âm vòm mềm (ngôn ngữ học)
âm tiền vòm hoặc âm vòm (ngôn ngữ học)
lợi
viêm lợi
âm lợi, âm chóp lợi hoặc âm trên lợi (ngôn ngữ học)
âm xát lợi (ngôn ngữ học)
viêm lợi
bệnh nướu răng
áp xe nướu
phụ âm chân răng - ngạc (ngôn ngữ học)
âm lợi (ngôn ngữ học)
âm tiền vòm (ngôn ngữ học)
âm alveo-palatal (ngôn ngữ học)