齿龈音
chǐ yín yīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. âm lợi, âm chóp lợi hoặc âm trên lợi (ngôn ngữ học)