龙潭

lóng tán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Longtan district of Jilin city 吉林市, Jilin province
  2. 2. see also 龍潭|龙潭[lóng tán]
  3. 3. Longtan or Lungtan township in Taoyuan county 桃園縣|桃园县[táo yuán xiàn], north Taiwan
  4. 4. dragon pool
  5. 5. dragon pond