龙肝凤胆
lóng gān fèng dǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rare food
- 2. ambrosia (delicacy)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.