龙门山

lóng mén shān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mt Longmen, the northwest boundary of the Sichuan basin, an active geological fault line
  2. 2. Mt Longmen in Shandong
  3. 3. Mt Longmen in Henan